Cập nhật: · Tác giả: Cơ Khí Tiến Bộ
Tấm sàn grating được sản xuất theo nhiều kích thước và quy cách khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu tải trọng và điều kiện lắp đặt của từng công trình. Bài viết này cung cấp bảng thông số kỹ thuật tấm sàn grating mạ kẽm nhúng nóng chi tiết, giúp bạn lựa chọn đúng quy cách cho dự án của mình.

Kích thước tấm sàn grating tiêu chuẩn
Kích thước tấm sàn grating được xác định theo hai hệ thống tiêu chuẩn phổ biến: hệ inch (theo ANSI) và hệ mét (phổ biến tại Việt Nam và châu Âu). Kích thước tấm bao gồm các thông số: chiều dài, chiều rộng, chiều cao thanh la và độ dày.

Kích thước tấm phổ biến tại Việt Nam (hệ mm)
| Kích thước tấm (mm) | Chiều cao thanh la (mm) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 1.000 x 6.000 | 25 – 50 | Sàn công nghiệp, sàn thao tác tiêu chuẩn |
| 1.000 x 6.096 | 25 – 50 | Theo chuẩn ANSI (20 feet), xuất khẩu |
| 500 x 1.000 | 25 – 32 | Nắp hố ga, nắp mương thoát nước |
| Theo bản vẽ khách hàng | 20 – 65 | Gia công theo yêu cầu: sàn thao tác, bậc cầu thang |
Quy cách thanh la (bearing bar) tấm sàn grating
Quy cách của tấm sàn grating được xác định chủ yếu bởi kích thước thanh la chịu lực (bearing bar) và khoảng cách giữa các thanh la (pitch/bước la). Đây là 2 thông số quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải.
| Quy cách thanh la (mm) | Bước la phổ biến (mm) | Khả năng chịu tải | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 25 x 3 | 30 / 40 | Nhẹ – Trung bình | Vỉa hè, lối đi bộ, nắp hố ga dân dụng |
| 30 x 3 | 30 / 40 | Trung bình | Nắp mương thoát nước, sàn dân dụng |
| 32 x 3 | 30 / 40 | Trung bình | Bậc cầu thang tiêu chuẩn, sàn nhẹ |
| 32 x 5 | 30 | Trung bình – Cao | Sàn thao tác, nắp mương KCN, bậc cầu thang |
| 40 x 5 | 30 | Cao | Sàn thao tác nhà máy, nắp hố ga KCN, sàn xe tải |
| 50 x 5 | 30 | Rất cao | Nhà máy nặng, xưởng cán thép, cảng biển |
| 65 x 6 | 30 | Siêu cao | Bãi container, quốc lộ, chịu xe siêu trường siêu trọng |
Quy cách ký hiệu theo tiêu chuẩn ANSI (hệ inch)
Đối với các công trình xuất khẩu hoặc sử dụng theo tiêu chuẩn Mỹ, tấm sàn grating được ký hiệu theo hệ thống ANSI với cú pháp: [chiều cao bearing bar]-W-[khoảng cách].

| Ký hiệu ANSI | Chiều cao (inch) | Khoảng cách bước (inch) | Tương đương (mm) |
|---|---|---|---|
| 19-W-4 | 19/16" (~30mm) | 4" (~100mm) | Bearing bar ~30 x 3mm, bước 100mm |
| 19-W-2 | 19/16" (~30mm) | 2" (~50mm) | Bearing bar ~30 x 3mm, bước 50mm |
| 19-W-6 | 19/16" (~30mm) | 6" (~152mm) | Bearing bar ~30 x 3mm, bước 150mm |
| 38-W-4 | 38/16" (~60mm) | 4" (~100mm) | Bearing bar ~60 x 5mm, bước 100mm |
| 38-W-6 | 38/16" (~60mm) | 6" (~152mm) | Bearing bar ~60 x 5mm, bước 150mm |
Cách xác định quy cách tấm sàn grating phù hợp
Để chọn đúng quy cách, bạn cần xác định lần lượt các thông số sau:
-
Tải trọng thiết kế: Xác định trọng tải tối đa sẽ tác dụng lên tấm sàn (người đi bộ, xe máy, ô tô, xe tải, xe nâng...). Tải trọng càng lớn, cần chọn thanh la càng dày và cao.
-
Khoảng cách dầm đỡ (span): Khoảng cách giữa 2 dầm đỡ bên dưới càng lớn, cần bearing bar càng cao để tránh võng.
-
Kích thước tấm: Phụ thuộc vào bản vẽ thiết kế thực tế. Các ứng dụng như nắp hố ga hay nắp mương có kích thước cố định theo miệng mương/hố; còn sàn thao tác hay bậc cầu thang cần đo đạc thực tế theo công trình.
-
Bước la (pitch): Bước la 30mm phổ biến cho các ứng dụng chịu tải nặng; bước 40mm hoặc lớn hơn dùng cho tải nhẹ hoặc khi cần khe hở rộng để thoát nước/bụi nhanh hơn.
-
Lớp hoàn thiện bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng (tiêu chuẩn) hoặc sơn tĩnh điện theo màu yêu cầu. Sau khi xác định quy cách, cần thêm kẹp sàn grating để cố định tấm vào khung dầm.
Chính sách, cam kết của Tiến Bộ Grating
- Đổi trả hàng nếu không đúng thông số kỹ thuật được mô tả trong bản vẽ.
- Cam kết về chất lượng, giao hàng đúng tiến độ.
- Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ bóc tách bản vẽ và chọn quy cách tối ưu nhất.
- Bảo hành dài hạn với các sản phẩm do lỗi sản xuất.
Khung giá tham khảo tấm sàn Grating (Tháng 6/2026)
Tấm Grating mạ kẽm thành phẩm có mức giá trung bình tạm tính từ 37.000 – 40.000 VNĐ/kg. Giá thay đổi theo quy cách thanh la, bước la, lớp mạ kẽm và biến động nguyên liệu đầu vào.
Liên hệ nhận báo giá và tư vấn quy cách
Công ty Cổ phần Cơ Khí Tiến Bộ
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà Nội (Cách trung tâm Hà Nội 10km)
Hotline: 0904 109 479 (Mr. Bộ)
Email: cokhitienbo@gmail.com
Quý khách có thể tham quan trực tiếp nhà xưởng để tìm hiểu kỹ hơn về năng lực sản xuất, trình độ tay nghề và hạ tầng kỹ thuật của chúng tôi.